Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thiếu sót" (1)

thiếu sót
Tiếng Anh Danh từshortcoming, defect
Từ vựng của tôi
Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
This report still has many shortcomings that need to be supplemented.

swap_horiz Từ liên quan "thiếu sót" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thiếu sót" (1)

Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
This report still has many shortcomings that need to be supplemented.